TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разраста́ться

thể chưa hoàn thành
razrastátʹsja[rəzrɐˈstat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разраста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разраста́ться nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.

Nghĩa của разраста́ться

Động từ

  1. Lớn lên, mọc um tùm, lan ra.
    • перен.phát triển, tăng thêm; (расширяться) lan rộng ra

Cặp thể của разраста́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разраста́ться

NgôiHiện tại
яразраста́юсь
тыразраста́ешься
он / она́ / оно́разраста́ется
мыразраста́емся
выразраста́етесь
они́разраста́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрастаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разраста́лся
Giống cái (она́)разраста́лась
Giống trung (оно́)разраста́лось
Số nhiều (они́)разраста́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разраста́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разраста́йтесь

Câu ví dụ với разраста́ться

  • Наш город разрастается. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разрастаться nghĩa là gì?

разрастаться (động từ) nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.

разрастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разраста́ться (phiên âm Latinh razrastátʹsja, IPA [rəzrɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.