разраста́ться
Dấu sắc trên разраста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разраста́ться nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.
Nghĩa của разраста́ться
Động từ
- Lớn lên, mọc um tùm, lan ra.
- перен.phát triển, tăng thêm; (расширяться) lan rộng ra
Cặp thể của разраста́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разраста́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разраста́юсь |
| ты | разраста́ешься |
| он / она́ / оно́ | разраста́ется |
| мы | разраста́емся |
| вы | разраста́етесь |
| они́ | разраста́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрастаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разраста́лся |
| Giống cái (она́) | разраста́лась |
| Giống trung (оно́) | разраста́лось |
| Số nhiều (они́) | разраста́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разраста́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разраста́йтесь |
Câu ví dụ với разраста́ться
- Наш город разрастается. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разрастаться nghĩa là gì?
разрастаться (động từ) nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.
разрастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разраста́ться (phiên âm Latinh razrastátʹsja, IPA [rəzrɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.