разрежа́ть
Dấu sắc trên разрежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разрежа́ть nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.
Nghĩa của разрежа́ть
Động từ
- растеня Tỉa bớt, nhổ bớt, làm thưa bớt.
- воздух Làm loãng khí, hạ áp, rút khí.
Cặp thể của разрежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разрежа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разрежа́ю |
| ты | разрежа́ешь |
| он / она́ / оно́ | разрежа́ет |
| мы | разрежа́ем |
| вы | разрежа́ете |
| они́ | разрежа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрежать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разрежа́л |
| Giống cái (она́) | разрежа́ла |
| Giống trung (оно́) | разрежа́ло |
| Số nhiều (они́) | разрежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разрежа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разрежа́йте |
Câu hỏi thường gặp
разрежать nghĩa là gì?
разрежать (động từ) nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.
разрежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разрежа́ть (phiên âm Latinh razrežátʹ, IPA [rəzrʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.