TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разреве́ться

thể hoàn thành
razrevétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разреве́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разреве́ться nghĩa là khóc rống lên, khóc gào lên.

Nghĩa của разреве́ться

Động từ

  1. Khóc rống lên, khóc gào lên, khóc lu loa.

Chia động từ разреве́ться

NgôiTương lai
яразреву́сь
тыразревёшься
он / она́ / оно́разревётся
мыразревёмся
выразревётесь
они́разреву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разреве́лся
Giống cái (она́)разреве́лась
Giống trung (оно́)разреве́лось
Số nhiều (они́)разреве́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разреви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разреви́тесь

Câu hỏi thường gặp

разреветься nghĩa là gì?

разреветься (động từ) nghĩa là khóc rống lên, khóc gào lên.

разреветься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разреве́ться (phiên âm Latinh razrevétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.