TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разреди́ть

thể hoàn thành
razredítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разреди́ть nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.

Nghĩa của разреди́ть

Thể hoàn thành của разрежа́ть.

Động từ

  1. Tỉa bớt, nhổ bớt, làm thưa bớt.
  2. Làm loãng khí, hạ áp, rút khí.

Cặp thể của разреди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разреди́ть

NgôiTương lai
яразрежу́
тыразреди́шь
он / она́ / оно́разреди́т
мыразреди́м
выразреди́те
они́разредя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разреди́л
Giống cái (она́)разреди́ла
Giống trung (оно́)разреди́ло
Số nhiều (они́)разреди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разреди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разреди́те

Câu hỏi thường gặp

разредить nghĩa là gì?

разредить (động từ) nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.

разредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разреди́ть (phiên âm Latinh razredítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.