разреди́ть
Dấu sắc trên разреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разреди́ть nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.
Nghĩa của разреди́ть
Thể hoàn thành của разрежа́ть.
Động từ
- Tỉa bớt, nhổ bớt, làm thưa bớt.
- Làm loãng khí, hạ áp, rút khí.
Cặp thể của разреди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разреди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разрежу́ |
| ты | разреди́шь |
| он / она́ / оно́ | разреди́т |
| мы | разреди́м |
| вы | разреди́те |
| они́ | разредя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разреди́л |
| Giống cái (она́) | разреди́ла |
| Giống trung (оно́) | разреди́ло |
| Số nhiều (они́) | разреди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разреди́те |
Câu hỏi thường gặp
разредить nghĩa là gì?
разредить (động từ) nghĩa là tỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí, hạ áp.
разредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разреди́ть (phiên âm Latinh razredítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.