разрисо́вывать
Dấu sắc trên разрисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разрисо́вывать nghĩa là vẽ khắp, vẽ đầy.
Nghĩa của разрисо́вывать
Động từ
- Vẽ khắp, vẽ đầy.
- разрисова́ть всё сте́ны цвета́миvẽ đầy hoa trên khắp tường, vẽ hoa đầy các tường
Cặp thể của разрисо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разрисо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разрисо́вываю |
| ты | разрисо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | разрисо́вывает |
| мы | разрисо́вываем |
| вы | разрисо́вываете |
| они́ | разрисо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрисовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разрисо́вывал |
| Giống cái (она́) | разрисо́вывала |
| Giống trung (оно́) | разрисо́вывало |
| Số nhiều (они́) | разрисо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разрисо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разрисо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
разрисовывать nghĩa là gì?
разрисовывать (động từ) nghĩa là vẽ khắp, vẽ đầy.
разрисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разрисо́вывать (phiên âm Latinh razrisóvyvatʹ, IPA [rəzrʲɪˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.