TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разрисо́вывать

thể chưa hoàn thành
razrisóvyvatʹ[rəzrʲɪˈsovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разрисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разрисо́вывать nghĩa là vẽ khắp, vẽ đầy.

Nghĩa của разрисо́вывать

Động từ

  1. Vẽ khắp, vẽ đầy.
    • разрисова́ть всё сте́ны цвета́миvẽ đầy hoa trên khắp tường, vẽ hoa đầy các tường

Cặp thể của разрисо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разрисо́вывать

NgôiHiện tại
яразрисо́вываю
тыразрисо́вываешь
он / она́ / оно́разрисо́вывает
мыразрисо́вываем
выразрисо́вываете
они́разрисо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрисовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разрисо́вывал
Giống cái (она́)разрисо́вывала
Giống trung (оно́)разрисо́вывало
Số nhiều (они́)разрисо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разрисо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разрисо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

разрисовывать nghĩa là gì?

разрисовывать (động từ) nghĩa là vẽ khắp, vẽ đầy.

разрисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разрисо́вывать (phiên âm Latinh razrisóvyvatʹ, IPA [rəzrʲɪˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.