TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разреши́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razrešítʹ[rəzrʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разреши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разреши́ть nghĩa là cho phép, cho.

Nghĩa của разреши́ть

Thể hoàn thành của разреша́ть.

Động từ

  1. Cho phép.
  2. Cho, cho phép.
  3. Giải quyết.
  4. Giải quyết, thanh toán, giải, giải được.
  5. Cấp phép, cho.

Cặp thể của разреши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разреши́ть

NgôiTương lai
яразрешу́
тыразреши́шь
он / она́ / оно́разреши́т
мыразреши́м
выразреши́те
они́разреша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разреши́л
Giống cái (она́)разреши́ла
Giống trung (оно́)разреши́ло
Số nhiều (они́)разреши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разреши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разреши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разреши́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của разреши́ть

Câu ví dụ với разреши́ть

  • Невозможно разрешить конфликт. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466795
  • Разрешить конфликт невозможно. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12442784
  • Мэри разрешила Тому себя поцеловать. Mary cho phép Tom hôn mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770089
  • Разрешите представить вам моего друга. Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2879607
  • Нам не разрешили покинуть здание. Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958577
  • Том уехал, и Мария разрешила мне занять его комнату. Tom đã rời đi và Maria cho tôi dùng phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6800312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разрешить nghĩa là gì?

разрешить (động từ) nghĩa là cho phép, cho.

разрешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разреши́ть (phiên âm Latinh razrešítʹ, IPA [rəzrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.