разро́знить
Dấu sắc trên разро́знить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разро́знить nghĩa là làm tản mát, làm phân tán.
Nghĩa của разро́знить
Động từ
- Làm tản mát, làm phân tán. + đối cách
Chia động từ разро́знить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разро́зню |
| ты | разро́знишь |
| он / она́ / оно́ | разро́знит |
| мы | разро́зним |
| вы | разро́зните |
| они́ | разро́знят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разро́знил |
| Giống cái (она́) | разро́знила |
| Giống trung (оно́) | разро́знило |
| Số nhiều (они́) | разро́знили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разро́зни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разро́зните |
Câu hỏi thường gặp
разрознить nghĩa là gì?
разрознить (động từ) nghĩa là làm tản mát, làm phân tán.
разрознить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разро́знить (phiên âm Latinh razróznitʹ, IPA [rɐzˈrozʲnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.