разруба́ть
Dấu sắc trên разруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разруба́ть nghĩa là chặt, bổ.
Nghĩa của разруба́ть
Động từ
- Chặt, bổ; (на части) pha, sả, chặt ra, bổ ra, chặt từng khúc, bổ từng đoạn; (вдоль) chẻ ra.
- разруба́ть что́-л. попола́мbổ (chặt, chẻ) đôi cái gì
Cặp thể của разруба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разруба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разруба́ю |
| ты | разруба́ешь |
| он / она́ / оно́ | разруба́ет |
| мы | разруба́ем |
| вы | разруба́ете |
| они́ | разруба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрубать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разруба́л |
| Giống cái (она́) | разруба́ла |
| Giống trung (оно́) | разруба́ло |
| Số nhiều (они́) | разруба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разруба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разруба́йте |
Câu hỏi thường gặp
разрубать nghĩa là gì?
разрубать (động từ) nghĩa là chặt, bổ.
разрубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разруба́ть (phiên âm Latinh razrubátʹ, IPA [rəzrʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.