TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разруби́ть

thể hoàn thành
razrubítʹ[rəzrʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разруби́ть nghĩa là chặt, bổ.

Nghĩa của разруби́ть

Thể hoàn thành của разруба́ть.

Động từ

  1. Chặt, bổ; (на части) pha, sả, chặt ra, bổ ra, chặt từng khúc, bổ từng đoạn; (вдоль) chẻ ra.

Cặp thể của разруби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разруби́ть

NgôiTương lai
яразрублю́
тыразру́бишь
он / она́ / оно́разру́бит
мыразру́бим
выразру́бите
они́разру́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разруби́л
Giống cái (она́)разруби́ла
Giống trung (оно́)разруби́ло
Số nhiều (они́)разруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разруби́те

Câu hỏi thường gặp

разрубить nghĩa là gì?

разрубить (động từ) nghĩa là chặt, bổ.

разрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разруби́ть (phiên âm Latinh razrubítʹ, IPA [rəzrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.