разрумя́ниться
Dấu sắc trên разрумя́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разрумя́ниться nghĩa là ửng hồng, đỏ hây hây.
Nghĩa của разрумя́ниться
Động từ
- Ửng hồng, đỏ hây hây, má ửng hồng, má đỏ hây hây; (от смущения) đỏ mặt. от + sinh cách
- она́ разрумя́нитьсялась от моро́заdo băng giá nên má chị ta đỏ hây hây, má nàng đỏ hây hây (ửng hồng) vì trời giá lạnh
Chia động từ разрумя́ниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разрумя́нюсь |
| ты | разрумя́нишься |
| он / она́ / оно́ | разрумя́нится |
| мы | разрумя́нимся |
| вы | разрумя́нитесь |
| они́ | разрумя́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разрумя́нился |
| Giống cái (она́) | разрумя́нилась |
| Giống trung (оно́) | разрумя́нилось |
| Số nhiều (они́) | разрумя́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разрумя́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разрумя́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
разрумяниться nghĩa là gì?
разрумяниться (động từ) nghĩa là ửng hồng, đỏ hây hây.
разрумяниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разрумя́ниться (phiên âm Latinh razrumjánitʹsja, IPA [rəzrʊˈmʲænʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.