TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разрумя́ниться

thể hoàn thành
razrumjánitʹsja[rəzrʊˈmʲænʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разрумя́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разрумя́ниться nghĩa là ửng hồng, đỏ hây hây.

Nghĩa của разрумя́ниться

Động từ

  1. Ửng hồng, đỏ hây hây, má ửng hồng, má đỏ hây hây; (от смущения) đỏ mặt. от + sinh cách
    • она́ разрумя́нитьсялась от моро́заdo băng giá nên má chị ta đỏ hây hây, má nàng đỏ hây hây (ửng hồng) vì trời giá lạnh

Chia động từ разрумя́ниться

NgôiTương lai
яразрумя́нюсь
тыразрумя́нишься
он / она́ / оно́разрумя́нится
мыразрумя́нимся
выразрумя́нитесь
они́разрумя́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разрумя́нился
Giống cái (она́)разрумя́нилась
Giống trung (оно́)разрумя́нилось
Số nhiều (они́)разрумя́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разрумя́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разрумя́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

разрумяниться nghĩa là gì?

разрумяниться (động từ) nghĩa là ửng hồng, đỏ hây hây.

разрумяниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разрумя́ниться (phiên âm Latinh razrumjánitʹsja, IPA [rəzrʊˈmʲænʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.