TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разруга́ть

thể hoàn thành
razrugátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разруга́ть nghĩa là chửi, chửi mắng.

Nghĩa của разруга́ть

Động từ

  1. Chửi, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa; (дать недобрительный отзыв) phê phán kịch liệt, chửi.

Chia động từ разруга́ть

NgôiTương lai
яразруга́ю
тыразруга́ешь
он / она́ / оно́разруга́ет
мыразруга́ем
выразруга́ете
они́разруга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разруга́л
Giống cái (она́)разруга́ла
Giống trung (оно́)разруга́ло
Số nhiều (они́)разруга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разруга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разруга́йте

Câu hỏi thường gặp

разругать nghĩa là gì?

разругать (động từ) nghĩa là chửi, chửi mắng.

разругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разруга́ть (phiên âm Latinh razrugátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.