разруга́ть
thể hoàn thành
razrugátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разруга́ть nghĩa là chửi, chửi mắng.
Nghĩa của разруга́ть
Động từ
- Chửi, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa; (дать недобрительный отзыв) phê phán kịch liệt, chửi.
Chia động từ разруга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разруга́ю |
| ты | разруга́ешь |
| он / она́ / оно́ | разруга́ет |
| мы | разруга́ем |
| вы | разруга́ете |
| они́ | разруга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разруга́л |
| Giống cái (она́) | разруга́ла |
| Giống trung (оно́) | разруга́ло |
| Số nhiều (они́) | разруга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разруга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разруга́йте |
Câu hỏi thường gặp
разругать nghĩa là gì?
разругать (động từ) nghĩa là chửi, chửi mắng.
разругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разруга́ть (phiên âm Latinh razrugátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.