TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разруга́ться

thể hoàn thành
razrugátʹsja[rəzrʊˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разруга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разруга́ться nghĩa là chửi nhau, mắng nhau.

Nghĩa của разруга́ться

Động từ

  1. Chửi nhau, mắng nhau, giận nhau.

Chia động từ разруга́ться

NgôiTương lai
яразруга́юсь
тыразруга́ешься
он / она́ / оно́разруга́ется
мыразруга́емся
выразруга́етесь
они́разруга́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разруга́лся
Giống cái (она́)разруга́лась
Giống trung (оно́)разруга́лось
Số nhiều (они́)разруга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разруга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разруга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разругаться nghĩa là gì?

разругаться (động từ) nghĩa là chửi nhau, mắng nhau.

разругаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разруга́ться (phiên âm Latinh razrugátʹsja, IPA [rəzrʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.