TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разруша́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razrušátʹ[rəzrʊˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разруша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разруша́ть nghĩa là phá hoại, phá hủy.

Nghĩa của разруша́ть

Động từ

  1. Phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá ((cũng) (nghĩa bóng)).
    • разру́шить что́-л. до основа́нияphá tận gốc (phá tận gốc trốc tận ngọn) cái gì
    • разру́шить государственный аппара́тphá hủy (phá tan) bộ máy nhà nước
    • перен.(портить) hủy hoại, làm hỏng
    • разруша́ть здоро́выеhủy hoại sức khỏe
    • перен.phá vỡ, phá tan, làm tan vỡ, làm tiêu tan
    • разру́шить все его́ пла́ныphá tan (phá vỡ) mọi kế hoạch của nó
    • разру́шить наде́ждыlàm vỡ tan (làm tiêu tan) hy vọng

Cặp thể của разруша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разруша́ть

NgôiHiện tại
яразруша́ю
тыразруша́ешь
он / она́ / оно́разруша́ет
мыразруша́ем
выразруша́ете
они́разруша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрушать.

Quá khứ

Giống đực (он)разруша́л
Giống cái (она́)разруша́ла
Giống trung (оно́)разруша́ло
Số nhiều (они́)разруша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разруша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разруша́йте

Họ từ của разруша́ть

Câu ví dụ với разруша́ть

  • Землетрясения разрушают здания. Động đất phá hủy nhà cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673874

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разрушать nghĩa là gì?

разрушать (động từ) nghĩa là phá hoại, phá hủy.

разрушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разруша́ть (phiên âm Latinh razrušátʹ, IPA [rəzrʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.