разруши́тельный
Dấu sắc trên разруши́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разруши́тельный nghĩa là phá hoại, phá tan.
Nghĩa của разруши́тельный
Tính từ
- Phá hoại, phá tan, công phá.
Biến cách của разруши́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | разруши́тельный | разруши́тельное | разруши́тельная | разруши́тельные |
| Sinh cách | разруши́тельного | разруши́тельного | разруши́тельной | разруши́тельных |
| Tặng cách | разруши́тельному | разруши́тельному | разруши́тельной | разруши́тельным |
| Đối cách | разруши́тельный / разруши́тельного | разруши́тельное | разруши́тельную | разруши́тельные / разруши́тельных |
| Công cụ cách | разруши́тельным | разруши́тельным | разруши́тельной | разруши́тельными |
| Giới cách | разруши́тельном | разруши́тельном | разруши́тельной | разруши́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
разрушительный nghĩa là gì?
разрушительный (tính từ) nghĩa là phá hoại, phá tan.
разрушительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разруши́тельный (phiên âm Latinh razrušítelʹnyj, IPA [rəzrʊˈʂɨtʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.