разру́шить
Dấu sắc trên разру́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разру́шить nghĩa là phá hoại, phá hủy, huỷ hoại.
Nghĩa của разру́шить
Thể hoàn thành của разруша́ть.
Động từ
- Phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá ((cũng) (nghĩa bóng)).
- Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
- Phá hủy.
Cặp thể của разру́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разру́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разру́шу |
| ты | разру́шишь |
| он / она́ / оно́ | разру́шит |
| мы | разру́шим |
| вы | разру́шите |
| они́ | разру́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разру́шил |
| Giống cái (она́) | разру́шила |
| Giống trung (оно́) | разру́шило |
| Số nhiều (они́) | разру́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разру́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разру́шьте |
Họ từ của разру́шить
Câu ví dụ với разру́шить
- Землетрясение разрушило множество зданий. Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12121165
- Том всё разрушил. Tom đã phá huỷ mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9270257
- Разрушь его. Phá huỷ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разрушить nghĩa là gì?
разрушить (động từ) nghĩa là phá hoại, phá hủy, huỷ hoại.
разрушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разру́шить (phiên âm Latinh razrúšitʹ, IPA [rɐzˈruʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.