разубежда́ть
Dấu sắc trên разубежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разубежда́ть nghĩa là can ngăn, khuyên can.
Nghĩa của разубежда́ть
Động từ
- Can ngăn, khuyên can, can; bàn lui ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của разубежда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разубежда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разубежда́ю |
| ты | разубежда́ешь |
| он / она́ / оно́ | разубежда́ет |
| мы | разубежда́ем |
| вы | разубежда́ете |
| они́ | разубежда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разубеждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разубежда́л |
| Giống cái (она́) | разубежда́ла |
| Giống trung (оно́) | разубежда́ло |
| Số nhiều (они́) | разубежда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разубежда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разубежда́йте |
Câu hỏi thường gặp
разубеждать nghĩa là gì?
разубеждать (động từ) nghĩa là can ngăn, khuyên can.
разубеждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разубежда́ть (phiên âm Latinh razubeždátʹ, IPA [rəzʊbʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.