TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разубежда́ть

thể chưa hoàn thành
razubeždátʹ[rəzʊbʲɪʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разубежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разубежда́ть nghĩa là can ngăn, khuyên can.

Nghĩa của разубежда́ть

Động từ

  1. Can ngăn, khuyên can, can; bàn lui ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của разубежда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разубежда́ть

NgôiHiện tại
яразубежда́ю
тыразубежда́ешь
он / она́ / оно́разубежда́ет
мыразубежда́ем
выразубежда́ете
они́разубежда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разубеждать.

Quá khứ

Giống đực (он)разубежда́л
Giống cái (она́)разубежда́ла
Giống trung (оно́)разубежда́ло
Số nhiều (они́)разубежда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разубежда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разубежда́йте

Câu hỏi thường gặp

разубеждать nghĩa là gì?

разубеждать (động từ) nghĩa là can ngăn, khuyên can.

разубеждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разубежда́ть (phiên âm Latinh razubeždátʹ, IPA [rəzʊbʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.