разубеждаться
thể chưa hoàn thành
razubeždatʹsja
giọng máy của trình duyệt
разубеждаться nghĩa là thay đổi ý kiến.
Nghĩa của разубеждаться
Động từ
- Thay đổi ý kiến. в + giới cách
Cặp thể của разубеждаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
разубеждаться nghĩa là gì?
разубеждаться (động từ) nghĩa là thay đổi ý kiến.
разубеждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разубеждаться (phiên âm Latinh razubeždatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.