TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разубеждаться

thể chưa hoàn thành
razubeždatʹsja giọng máy của trình duyệt

разубеждаться nghĩa là thay đổi ý kiến.

Nghĩa của разубеждаться

Động từ

  1. Thay đổi ý kiến. в + giới cách

Cặp thể của разубеждаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

разубеждаться nghĩa là gì?

разубеждаться (động từ) nghĩa là thay đổi ý kiến.

разубеждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разубеждаться (phiên âm Latinh razubeždatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.