разузна́ть
Dấu sắc trên разузна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разузна́ть nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.
Nghĩa của разузна́ть
Thể hoàn thành của разузнава́ть.
Động từ
- Tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận, thăm dò.
Cặp thể của разузна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разузна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разузна́ю |
| ты | разузна́ешь |
| он / она́ / оно́ | разузна́ет |
| мы | разузна́ем |
| вы | разузна́ете |
| они́ | разузна́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разузна́л |
| Giống cái (она́) | разузна́ла |
| Giống trung (оно́) | разузна́ло |
| Số nhiều (они́) | разузна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разузна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разузна́йте |
Câu ví dụ với разузна́ть
- Я думаю, ты должен разузнать, куда ушёл Том. Tôi nghĩ bạn nên tìm hiểu xem Tom đã đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разузнать nghĩa là gì?
разузнать (động từ) nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.
разузнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разузна́ть (phiên âm Latinh razuznátʹ, IPA [rəzʊzˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.