TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разузна́ть

thể hoàn thành
razuznátʹ[rəzʊzˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разузна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разузна́ть nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.

Nghĩa của разузна́ть

Thể hoàn thành của разузнава́ть.

Động từ

  1. Tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận, thăm dò.

Cặp thể của разузна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разузна́ть

NgôiTương lai
яразузна́ю
тыразузна́ешь
он / она́ / оно́разузна́ет
мыразузна́ем
выразузна́ете
они́разузна́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разузна́л
Giống cái (она́)разузна́ла
Giống trung (оно́)разузна́ло
Số nhiều (они́)разузна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разузна́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разузна́йте

Câu ví dụ với разузна́ть

  • Я думаю, ты должен разузнать, куда ушёл Том. Tôi nghĩ bạn nên tìm hiểu xem Tom đã đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разузнать nghĩa là gì?

разузнать (động từ) nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.

разузнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разузна́ть (phiên âm Latinh razuznátʹ, IPA [rəzʊzˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.