TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разуверя́ть

thể chưa hoàn thành
razuverjátʹ[rəzʊvʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разуверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разуверя́ть nghĩa là khuyên đừng tin, làm mất tin tưởng.

Nghĩa của разуверя́ть

Động từ

  1. Khuyên... đừng tin, làm... mất tin tưởng.

Cặp thể của разуверя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разуверя́ть

NgôiHiện tại
яразуверя́ю
тыразуверя́ешь
он / она́ / оно́разуверя́ет
мыразуверя́ем
выразуверя́ете
они́разуверя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разуверять.

Quá khứ

Giống đực (он)разуверя́л
Giống cái (она́)разуверя́ла
Giống trung (оно́)разуверя́ло
Số nhiều (они́)разуверя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разуверя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разуверя́йте

Câu hỏi thường gặp

разуверять nghĩa là gì?

разуверять (động từ) nghĩa là khuyên đừng tin, làm mất tin tưởng.

разуверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разуверя́ть (phiên âm Latinh razuverjátʹ, IPA [rəzʊvʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.