TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разуме́ется

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
razuméjetsja[rəzʊˈmʲe(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разуме́ется chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разуме́ется nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Nghĩa của разуме́ется

Phó từ

  1. Tất nhiên, dĩ nhiên.

Câu ví dụ với разуме́ется

  • Ты можешь делать всё, что хочешь, разумеется. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2926272
  • Само собой разумеется, что Том влюблён в Кэти. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3438867
  • Само собой разумеется, что здоровье важнее, чем богатство. Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разумеется nghĩa là gì?

разумеется (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

разумеется đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разуме́ется (phiên âm Latinh razuméjetsja, IPA [rəzʊˈmʲe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.