разуме́ться
Dấu sắc trên разуме́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разуме́ться nghĩa là ngụ ý, hàm ý.
Nghĩa của разуме́ться
Động từ
- Ngụ ý, hàm ý, có ý, nói.
- разуме́етсяcố nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên, lẽ dĩ nhiên, lẽ cố nhiên
- он, разуме́ется, придётdĩ nhiên (tất nhiên, cố nhiên, dương nhiên, chắc chắn) là nó sẽ đến
- само́ собо́й разуме́етсяtất nhiên, cố nhiên, dĩ nhiên, đương nhiên
Chia động từ разуме́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | разуме́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | разуме́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разуметься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разуме́лся |
| Giống cái (она́) | разуме́лась |
| Giống trung (оно́) | разуме́лось |
| Số nhiều (они́) | разуме́лись |
Họ từ của разуме́ться
Câu ví dụ với разуме́ться
- Ты можешь делать всё, что хочешь, разумеется. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2926272
- Само собой разумеется, что Том влюблён в Кэти. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3438867
- Само собой разумеется, что здоровье важнее, чем богатство. Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разуметься nghĩa là gì?
разуметься (động từ) nghĩa là ngụ ý, hàm ý.
разуметься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разуме́ться (phiên âm Latinh razumétʹsja, IPA [rəzʊˈmʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.