TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разуме́ние

giống trungbất động vật
razuménije[rəzʊˈmʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разуме́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разуме́ние nghĩa là sự hiểu.

Nghĩa của разуме́ние

Danh từ

  1. Sự hiểu.

Biến cách của разуме́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разуме́ниеразуме́ния
Sinh cách кого? чего?разуме́нияразуме́ний
Tặng cách кому? чему?разуме́ниюразуме́ниям
Đối cách кого? что?разуме́ниеразуме́ния
Công cụ cách кем? чем?разуме́ниемразуме́ниями
Giới cách о ком? о чём?разуме́нииразуме́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разумение nghĩa là gì?

разумение (danh từ) nghĩa là sự hiểu.

разумение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разуме́ние (phiên âm Latinh razuménije, IPA [rəzʊˈmʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.