TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъе́сть

thể hoàn thành
razʺjéstʹ[rɐzˈjesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъе́сть nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.

Nghĩa của разъе́сть

Thể hoàn thành của разъеда́ть.

Động từ

  1. Ăn mòn, làm hỏng, ăn.
  2. Ăn mòn.

Cặp thể của разъе́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разъе́сть

NgôiTương lai
яразъе́м
тыразъе́шь
он / она́ / оно́разъе́ст
мыразъеди́м
выразъеди́те
они́разъедя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разъе́л
Giống cái (она́)разъе́ла
Giống trung (оно́)разъе́ло
Số nhiều (они́)разъе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъе́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъе́шьте

Câu hỏi thường gặp

разъесть nghĩa là gì?

разъесть (động từ) nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.

разъесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъе́сть (phiên âm Latinh razʺjéstʹ, IPA [rɐzˈjesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.