TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъедине́ние

giống trungbất động vật
razʺjedinénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъедине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъедине́ние nghĩa là sự phân ly, phân cách.

Nghĩa của разъедине́ние

Danh từ

  1. Sự phân ly, phân cách, chia cách, tách ra.
  2. điện [sự] cắt điện, cắt dòng.

Biến cách của разъедине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разъедине́ниеразъедине́ния
Sinh cách кого? чего?разъедине́нияразъедине́ний
Tặng cách кому? чему?разъедине́ниюразъедине́ниям
Đối cách кого? что?разъедине́ниеразъедине́ния
Công cụ cách кем? чем?разъедине́ниемразъедине́ниями
Giới cách о ком? о чём?разъедине́нииразъедине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разъединение nghĩa là gì?

разъединение (danh từ) nghĩa là sự phân ly, phân cách.

разъединение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъедине́ние (phiên âm Latinh razʺjedinénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.