TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъединя́ть

thể chưa hoàn thành
razʺjedinjátʹ[rəzjɪdʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъединя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъединя́ть nghĩa là tách ra, phân ly.

Nghĩa của разъединя́ть

Động từ

  1. Tách... ra, phân ly, phân cách, chia cách, chia lìa, chia rẽ; (điện) cắt, cắt điện, cắt dòng.
    • нас разъедини́лиchúng ta đang nói thì bị cắt mất

Cặp thể của разъединя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разъединя́ть

NgôiHiện tại
яразъединя́ю
тыразъединя́ешь
он / она́ / оно́разъединя́ет
мыразъединя́ем
выразъединя́ете
они́разъединя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъединять.

Quá khứ

Giống đực (он)разъединя́л
Giống cái (она́)разъединя́ла
Giống trung (оно́)разъединя́ло
Số nhiều (они́)разъединя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъединя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъединя́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разъединя́ть

Trái nghĩa

Họ từ của разъединя́ть

Câu hỏi thường gặp

разъединять nghĩa là gì?

разъединять (động từ) nghĩa là tách ra, phân ly.

разъединять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъединя́ть (phiên âm Latinh razʺjedinjátʹ, IPA [rəzjɪdʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.