разъезжа́ть
Dấu sắc trên разъезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разъезжа́ть nghĩa là đi đây đi đó, đi khắp nơi.
Nghĩa của разъезжа́ть
Động từ
- Đi đây đi đó, đi khắp nơi, đi nhiều nơi; (путешествовать) chu du, ngao du, du lịch, du ngoạn, bôn ba, du phương.
- разъезжа́ть по све́туchu du thiên hạ, du lịch khắp thế giới, ngao du khắp các nước
- разъезжа́ть по дела́м слу́жбыđi công tác (đi công cán) ở nhiều nơi
Chia động từ разъезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разъезжа́ю |
| ты | разъезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | разъезжа́ет |
| мы | разъезжа́ем |
| вы | разъезжа́ете |
| они́ | разъезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разъезжа́л |
| Giống cái (она́) | разъезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | разъезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | разъезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разъезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разъезжа́йте |
Câu hỏi thường gặp
разъезжать nghĩa là gì?
разъезжать (động từ) nghĩa là đi đây đi đó, đi khắp nơi.
разъезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъезжа́ть (phiên âm Latinh razʺjezžátʹ, IPA [rəzjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.