TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъезжа́ть

thể chưa hoàn thành
razʺjezžátʹ[rəzjɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъезжа́ть nghĩa là đi đây đi đó, đi khắp nơi.

Nghĩa của разъезжа́ть

Động từ

  1. Đi đây đi đó, đi khắp nơi, đi nhiều nơi; (путешествовать) chu du, ngao du, du lịch, du ngoạn, bôn ba, du phương.
    • разъезжа́ть по све́туchu du thiên hạ, du lịch khắp thế giới, ngao du khắp các nước
    • разъезжа́ть по дела́м слу́жбыđi công tác (đi công cán) ở nhiều nơi

Chia động từ разъезжа́ть

NgôiHiện tại
яразъезжа́ю
тыразъезжа́ешь
он / она́ / оно́разъезжа́ет
мыразъезжа́ем
выразъезжа́ете
они́разъезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)разъезжа́л
Giống cái (она́)разъезжа́ла
Giống trung (оно́)разъезжа́ло
Số nhiều (они́)разъезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъезжа́йте

Câu hỏi thường gặp

разъезжать nghĩa là gì?

разъезжать (động từ) nghĩa là đi đây đi đó, đi khắp nơi.

разъезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъезжа́ть (phiên âm Latinh razʺjezžátʹ, IPA [rəzjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.