разъяря́ть
Dấu sắc trên разъяря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разъяря́ть nghĩa là làm điên tiết, làm phát khùng.
Nghĩa của разъяря́ть
Động từ
- Làm... điên tiết, làm... phát khùng, làm... giận dữ.
Cặp thể của разъяря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разъяря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разъяря́ю |
| ты | разъяря́ешь |
| он / она́ / оно́ | разъяря́ет |
| мы | разъяря́ем |
| вы | разъяря́ете |
| они́ | разъяря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъярять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разъяря́л |
| Giống cái (она́) | разъяря́ла |
| Giống trung (оно́) | разъяря́ло |
| Số nhiều (они́) | разъяря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разъяря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разъяря́йте |
Câu hỏi thường gặp
разъярять nghĩa là gì?
разъярять (động từ) nghĩa là làm điên tiết, làm phát khùng.
разъярять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъяря́ть (phiên âm Latinh razʺjarjátʹ, IPA [rəzjɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.