TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъясне́ние

giống trungbất động vật
razʺjasnénije[rəzjɪsˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъясне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъясне́ние nghĩa là sự giải thích, giảng giải.

Nghĩa của разъясне́ние

Danh từ

  1. Sự giải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, thuyết minh.

Biến cách của разъясне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разъясне́ниеразъясне́ния
Sinh cách кого? чего?разъясне́нияразъясне́ний
Tặng cách кому? чему?разъясне́ниюразъясне́ниям
Đối cách кого? что?разъясне́ниеразъясне́ния
Công cụ cách кем? чем?разъясне́ниемразъясне́ниями
Giới cách о ком? о чём?разъясне́нииразъясне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разъяснение nghĩa là gì?

разъяснение (danh từ) nghĩa là sự giải thích, giảng giải.

разъяснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъясне́ние (phiên âm Latinh razʺjasnénije, IPA [rəzjɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.