TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

райони́ровать

hai thể
rajonírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên райони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

райони́ровать nghĩa là phân vùng, khoanh vùng.

Nghĩa của райони́ровать

Động từ

  1. Phân vùng, khoanh vùng. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

районировать nghĩa là gì?

районировать (động từ) nghĩa là phân vùng, khoanh vùng.

районировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là райони́ровать (phiên âm Latinh rajonírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.