райо́н
Dấu sắc trên райо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
райо́н nghĩa là huyện, vùng, khu vực.
Nghĩa của райо́н
Danh từ
- Huyện.
- Vùng, khu vực.
Biến cách của райо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | райо́н | райо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | райо́на | райо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | райо́ну | райо́нам |
| Đối cách кого? что? | райо́н | райо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | райо́ном | райо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | райо́не | райо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của райо́н
Câu ví dụ với райо́н
- Этот район полностью изменился. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395636
- Этой ночью в районе был пожар. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934240
- Вы в этом районе живёте? Bạn có sống ở khu vực này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13534284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
район nghĩa là gì?
район (danh từ) nghĩa là huyện, vùng, khu vực.
район đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là райо́н (phiên âm Latinh rajón, IPA [rɐˈjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.