TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

районый

rajonyj giọng máy của trình duyệt

районый nghĩa là Thuộc về quận huyện.

Nghĩa của районый

Tính từ

  1. Thuộc về quận huyện.
    • районый центрquận lỵ, huyện lỵ

Câu hỏi thường gặp

районый nghĩa là gì?

районый (tính từ) nghĩa là Thuộc về quận huyện.

районый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là районый (phiên âm Latinh rajonyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.