TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

райсове́т

giống đựcbất động vật
rajsovét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên райсове́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

райсове́т nghĩa là xô-viết quận, xô-viết huyện.

Nghĩa của райсове́т

Danh từ

  1. (райо́ный сове́т депута́тов трудя́щихся) Xô-viết quận, Xô-viết huyện, Xô-viết đại biểu nhân dân lao động quận (huyện).

Biến cách của райсове́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?райсове́трайсове́ты
Sinh cách кого? чего?райсове́тарайсове́тов
Tặng cách кому? чему?райсове́турайсове́там
Đối cách кого? что?райсове́трайсове́ты
Công cụ cách кем? чем?райсове́томрайсове́тами
Giới cách о ком? о чём?райсове́терайсове́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

райсовет nghĩa là gì?

райсовет (danh từ) nghĩa là xô-viết quận, xô-viết huyện.

райсовет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là райсове́т (phiên âm Latinh rajsovét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.