ра́ка
Dấu sắc trên ра́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́ка nghĩa là lăng, mộ.
Nghĩa của ра́ка
Danh từ
- Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.
Biến cách của ра́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́ка | ра́ки |
| Sinh cách кого? чего? | ра́ки | ра́к |
| Tặng cách кому? чему? | ра́ке | ра́кам |
| Đối cách кого? что? | ра́ку | ра́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́кой | ра́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́ке | ра́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ра́ка
- На безрыбье и рак рыба. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #423221
- Мария умерла от рака груди. Mary qua đời do bị ung thư vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476335
- Мэри умерла от рака груди. Mary qua đời do bị ung thư vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5597817
- Рак убивает тысячи людей каждый год. Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12398573
- У него рак лёгких. Anh ấy bị ung thư phổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3719598
- Рак - грозный враг человечества. Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6478248
- У Вас рак. Bạn bị ung thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5151427
- У тебя рак. Bạn bị ung thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5151428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рака nghĩa là gì?
рака (danh từ) nghĩa là lăng, mộ.
рака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́ка (phiên âm Latinh ráka, IPA [ˈrakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.