TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раке́та

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rakéta[rɐˈkʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раке́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раке́та nghĩa là động cơ tên lửa.

Nghĩa của раке́та

Danh từ

  1. Động cơ tên lửa.
  2. Tên lửa.
  3. Rốc két.
  4. Đạn tự hành.

Biến cách của раке́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раке́тараке́ты
Sinh cách кого? чего?раке́тыраке́т
Tặng cách кому? чему?раке́тераке́там
Đối cách кого? что?раке́тураке́ты
Công cụ cách кем? чем?раке́тойраке́тами
Giới cách о ком? о чём?раке́тераке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раке́та

Câu ví dụ với раке́та

  • Ракета вывела на орбиту спутник связи. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8645670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ракета nghĩa là gì?

ракета (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.

ракета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раке́та (phiên âm Latinh rakéta, IPA [rɐˈkʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.