раке́та
Dấu sắc trên раке́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раке́та nghĩa là động cơ tên lửa.
Nghĩa của раке́та
Danh từ
- Động cơ tên lửa.
- Tên lửa.
- Rốc két.
- Đạn tự hành.
Biến cách của раке́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раке́та | раке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | раке́ты | раке́т |
| Tặng cách кому? чему? | раке́те | раке́там |
| Đối cách кого? что? | раке́ту | раке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | раке́той | раке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | раке́те | раке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của раке́та
Câu ví dụ với раке́та
- Ракета вывела на орбиту спутник связи. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8645670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ракета nghĩa là gì?
ракета (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.
ракета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раке́та (phiên âm Latinh rakéta, IPA [rɐˈkʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.