TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раке́тка

giống cáiđộng vật
rakétka[rɐˈkʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раке́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раке́тка nghĩa là cái vợt, ra-két.

Nghĩa của раке́тка

Danh từ

  1. Cái vợt, ra-két.

Biến cách của раке́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раке́ткараке́тки
Sinh cách кого? чего?раке́ткираке́ток
Tặng cách кому? чему?раке́ткераке́ткам
Đối cách кого? что?раке́ткураке́ток
Công cụ cách кем? чем?раке́ткойраке́тками
Giới cách о ком? о чём?раке́ткераке́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với раке́тка

  • Том купил новую теннисную ракетку. Tom đã mua cây vợt tennis mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3266514
  • Сколько у вас ракеток? Mày có mấy cây vợt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2664726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ракетка nghĩa là gì?

ракетка (danh từ) nghĩa là cái vợt, ra-két.

ракетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раке́тка (phiên âm Latinh rakétka, IPA [rɐˈkʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.