TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раки́тник

giống đựcbất động vật
rakítnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раки́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раки́тник nghĩa là rặng liễu, kim tước hoa.

Nghĩa của раки́тник

Danh từ

  1. заросль Rặng liễu.
  2. кустарник [cây] kim tước hoa (Cytisus).

Biến cách của раки́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раки́тникраки́тники
Sinh cách кого? чего?раки́тникараки́тников
Tặng cách кому? чему?раки́тникураки́тникам
Đối cách кого? что?раки́тникраки́тники
Công cụ cách кем? чем?раки́тникомраки́тниками
Giới cách о ком? о чём?раки́тникераки́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ракитник nghĩa là gì?

ракитник (danh từ) nghĩa là rặng liễu, kim tước hoa.

ракитник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раки́тник (phiên âm Latinh rakítnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.