раки́тник
giống đựcbất động vật
rakítnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раки́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раки́тник nghĩa là rặng liễu, kim tước hoa.
Nghĩa của раки́тник
Danh từ
- заросль Rặng liễu.
- кустарник [cây] kim tước hoa (Cytisus).
Biến cách của раки́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раки́тник | раки́тники |
| Sinh cách кого? чего? | раки́тника | раки́тников |
| Tặng cách кому? чему? | раки́тнику | раки́тникам |
| Đối cách кого? что? | раки́тник | раки́тники |
| Công cụ cách кем? чем? | раки́тником | раки́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | раки́тнике | раки́тниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ракитник nghĩa là gì?
ракитник (danh từ) nghĩa là rặng liễu, kim tước hoa.
ракитник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раки́тник (phiên âm Latinh rakítnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.