TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ракетодро́м

giống đựcbất động vật
raketodróm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ракетодро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ракетодро́м nghĩa là bệ phóng tên lửa.

Nghĩa của ракетодро́м

Danh từ

  1. Bệ phóng tên lửa; (для космических ракет) bệ phóng tên lửa vũ trụ, sân bay vũ trụ.

Biến cách của ракетодро́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ракетодро́мракетодро́мы
Sinh cách кого? чего?ракетодро́маракетодро́мов
Tặng cách кому? чему?ракетодро́муракетодро́мам
Đối cách кого? что?ракетодро́мракетодро́мы
Công cụ cách кем? чем?ракетодро́момракетодро́мами
Giới cách о ком? о чём?ракетодро́меракетодро́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ракетодром nghĩa là gì?

ракетодром (danh từ) nghĩa là bệ phóng tên lửa.

ракетодром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ракетодро́м (phiên âm Latinh raketodróm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.