ракетодро́м
giống đựcbất động vật
raketodróm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ракетодро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ракетодро́м nghĩa là bệ phóng tên lửa.
Nghĩa của ракетодро́м
Danh từ
- Bệ phóng tên lửa; (для космических ракет) bệ phóng tên lửa vũ trụ, sân bay vũ trụ.
Biến cách của ракетодро́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ракетодро́м | ракетодро́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ракетодро́ма | ракетодро́мов |
| Tặng cách кому? чему? | ракетодро́му | ракетодро́мам |
| Đối cách кого? что? | ракетодро́м | ракетодро́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | ракетодро́мом | ракетодро́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ракетодро́ме | ракетодро́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ракетодром nghĩa là gì?
ракетодром (danh từ) nghĩa là bệ phóng tên lửa.
ракетодром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ракетодро́м (phiên âm Latinh raketodróm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.