раки́та
giống cáibất động vật
rakíta[rɐˈkʲitə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раки́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раки́та nghĩa là cây liễu, liễu trúc.
Nghĩa của раки́та
Danh từ
- Cây liễu, liễu trúc (Salix fragilis).
Biến cách của раки́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раки́та | раки́ты |
| Sinh cách кого? чего? | раки́ты | раки́т |
| Tặng cách кому? чему? | раки́те | раки́там |
| Đối cách кого? что? | раки́ту | раки́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | раки́той | раки́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | раки́те | раки́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của раки́та
Câu hỏi thường gặp
ракита nghĩa là gì?
ракита (danh từ) nghĩa là cây liễu, liễu trúc.
ракита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раки́та (phiên âm Latinh rakíta, IPA [rɐˈkʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.