TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раки́та

giống cáibất động vật
rakíta[rɐˈkʲitə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раки́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раки́та nghĩa là cây liễu, liễu trúc.

Nghĩa của раки́та

Danh từ

  1. Cây liễu, liễu trúc (Salix fragilis).

Biến cách của раки́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раки́тараки́ты
Sinh cách кого? чего?раки́тыраки́т
Tặng cách кому? чему?раки́тераки́там
Đối cách кого? что?раки́тураки́ты
Công cụ cách кем? чем?раки́тойраки́тами
Giới cách о ком? о чём?раки́тераки́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раки́та

Câu hỏi thường gặp

ракита nghĩa là gì?

ракита (danh từ) nghĩa là cây liễu, liễu trúc.

ракита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раки́та (phiên âm Latinh rakíta, IPA [rɐˈkʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.