TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раку́шка

giống cáibất động vật
rakúška[rɐˈkuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раку́шка nghĩa là vỏ sò, vỏ ốc.

Nghĩa của раку́шка

Danh từ

  1. Vỏ sò, vỏ ốc, vỏ hến, nghêu.

Biến cách của раку́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раку́шкараку́шки
Sinh cách кого? чего?раку́шкираку́шек
Tặng cách кому? чему?раку́шкераку́шкам
Đối cách кого? что?раку́шкураку́шки
Công cụ cách кем? чем?раку́шкойраку́шками
Giới cách о ком? о чём?раку́шкераку́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ракушка nghĩa là gì?

ракушка (danh từ) nghĩa là vỏ sò, vỏ ốc.

ракушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раку́шка (phiên âm Latinh rakúška, IPA [rɐˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.