раку́шка
giống cáibất động vật
rakúška[rɐˈkuʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раку́шка nghĩa là vỏ sò, vỏ ốc.
Nghĩa của раку́шка
Danh từ
- Vỏ sò, vỏ ốc, vỏ hến, nghêu.
Biến cách của раку́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раку́шка | раку́шки |
| Sinh cách кого? чего? | раку́шки | раку́шек |
| Tặng cách кому? чему? | раку́шке | раку́шкам |
| Đối cách кого? что? | раку́шку | раку́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | раку́шкой | раку́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | раку́шке | раку́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ракушка nghĩa là gì?
ракушка (danh từ) nghĩa là vỏ sò, vỏ ốc.
ракушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раку́шка (phiên âm Latinh rakúška, IPA [rɐˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.