TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́лли

giống trungbất động vật
rálli[ˈralʲːɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́лли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́лли nghĩa là môn đua xe ra-li.

Nghĩa của ра́лли

Danh từ

  1. Môn đua xe ra-li.

Câu hỏi thường gặp

ралли nghĩa là gì?

ралли (danh từ) nghĩa là môn đua xe ra-li.

ралли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́лли (phiên âm Latinh rálli, IPA [ˈralʲːɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.