TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́ма

giống cáibất động vật
ráma[ˈramə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́ма nghĩa là cái khung.

Nghĩa của ра́ма

Danh từ

  1. Cái khung.
    • дверна́я ра́ма[cái] khung cửa sổ
    • вну́тренняя ра́ма окна́[cái] khung trong cửa sổ
    • кварти́на в ра́меbức tranh đóng khung (lồng khung, trong khung)
    • вста́вить карти́ну в ра́муđóng khung (lồng khung) bức tranh

Biến cách của ра́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́мара́мы
Sinh cách кого? чего?ра́мыра́м
Tặng cách кому? чему?ра́мера́мам
Đối cách кого? что?ра́мура́мы
Công cụ cách кем? чем?ра́мойра́мами
Giới cách о ком? о чём?ра́мера́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ра́ма

Câu hỏi thường gặp

рама nghĩa là gì?

рама (danh từ) nghĩa là cái khung.

рама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́ма (phiên âm Latinh ráma, IPA [ˈramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.