TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рамбута́н

giống đựcbất động vật
rambután[rəmbʊˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рамбута́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рамбута́н nghĩa là chôm chôm.

Nghĩa của рамбута́н

Danh từ

  1. Chôm chôm.

Biến cách của рамбута́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рамбута́нрамбута́ны
Sinh cách кого? чего?рамбута́нарамбута́нов
Tặng cách кому? чему?рамбута́нурамбута́нам
Đối cách кого? что?рамбута́нрамбута́ны
Công cụ cách кем? чем?рамбута́номрамбута́нами
Giới cách о ком? о чём?рамбута́нерамбута́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рамбутан nghĩa là gì?

рамбутан (danh từ) nghĩa là chôm chôm.

рамбутан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рамбута́н (phiên âm Latinh rambután, IPA [rəmbʊˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.