ра́мпа
giống cáibất động vật
rámpa[ˈrampə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́мпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́мпа nghĩa là đường răm.
Nghĩa của ра́мпа
Danh từ
- sân khấu Đường răm, viền dưới che đèn sân khấu, dãy đèn trước sân khấu.
Biến cách của ра́мпа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́мпа | ра́мпы |
| Sinh cách кого? чего? | ра́мпы | ра́мп |
| Tặng cách кому? чему? | ра́мпе | ра́мпам |
| Đối cách кого? что? | ра́мпу | ра́мпы |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́мпой | ра́мпами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́мпе | ра́мпах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рампа nghĩa là gì?
рампа (danh từ) nghĩa là đường răm.
рампа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́мпа (phiên âm Latinh rámpa, IPA [ˈrampə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.