TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́мпа

giống cáibất động vật
rámpa[ˈrampə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́мпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́мпа nghĩa là đường răm.

Nghĩa của ра́мпа

Danh từ

  1. sân khấu Đường răm, viền dưới che đèn sân khấu, dãy đèn trước sân khấu.

Biến cách của ра́мпа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́мпара́мпы
Sinh cách кого? чего?ра́мпыра́мп
Tặng cách кому? чему?ра́мпера́мпам
Đối cách кого? что?ра́мпура́мпы
Công cụ cách кем? чем?ра́мпойра́мпами
Giới cách о ком? о чём?ра́мпера́мпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рампа nghĩa là gì?

рампа (danh từ) nghĩa là đường răm.

рампа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́мпа (phiên âm Latinh rámpa, IPA [ˈrampə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.