TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́на

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rána[ˈranə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́на nghĩa là vết thương, thương tích, thương tật.

Nghĩa của ра́на

Danh từ

  1. Vết thương.
  2. Thương tích, thương tật.

Biến cách của ра́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́нара́ны
Sinh cách кого? чего?ра́ныра́н
Tặng cách кому? чему?ра́нера́нам
Đối cách кого? что?ра́нура́ны
Công cụ cách кем? чем?ра́нойра́нами
Giới cách о ком? о чём?ра́нера́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ра́на

Câu hỏi thường gặp

рана nghĩa là gì?

рана (danh từ) nghĩa là vết thương, thương tích, thương tật.

рана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́на (phiên âm Latinh rána, IPA [ˈranə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.