ра́на
Dấu sắc trên ра́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́на nghĩa là vết thương, thương tích, thương tật.
Nghĩa của ра́на
Danh từ
- Vết thương.
- Thương tích, thương tật.
Biến cách của ра́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́на | ра́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ра́ны | ра́н |
| Tặng cách кому? чему? | ра́не | ра́нам |
| Đối cách кого? что? | ра́ну | ра́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́ной | ра́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́не | ра́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ра́на
Câu hỏi thường gặp
рана nghĩa là gì?
рана (danh từ) nghĩa là vết thương, thương tích, thương tật.
рана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́на (phiên âm Latinh rána, IPA [ˈranə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.