TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ранго́ут

giống đựcbất động vật
rangóut[rɐnˈɡoʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ранго́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ранго́ут nghĩa là cột buồm.

Nghĩa của ранго́ут

Danh từ

  1. hàng hải [hệ thống, bộ] cột buồm.

Biến cách của ранго́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ранго́утранго́уты
Sinh cách кого? чего?ранго́утаранго́утов
Tặng cách кому? чему?ранго́утуранго́утам
Đối cách кого? что?ранго́утранго́уты
Công cụ cách кем? чем?ранго́утомранго́утами
Giới cách о ком? о чём?ранго́утеранго́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рангоут nghĩa là gì?

рангоут (danh từ) nghĩa là cột buồm.

рангоут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ранго́ут (phiên âm Latinh rangóut, IPA [rɐnˈɡoʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.