TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́нее

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráneje[ˈranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́нее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́нее nghĩa là rồi, đã.

Nghĩa của ра́нее

Phó từ

  1. Rồi, đã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́нее

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ранее nghĩa là gì?

ранее (phó từ) nghĩa là rồi, đã.

ранее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́нее (phiên âm Latinh ráneje, IPA [ˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.