ра́нее
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráneje[ˈranʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́нее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́нее nghĩa là rồi, đã.
Nghĩa của ра́нее
Phó từ
- Rồi, đã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́нее
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ранее nghĩa là gì?
ранее (phó từ) nghĩa là rồi, đã.
ранее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́нее (phiên âm Latinh ráneje, IPA [ˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.