TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́ндия

giống cáibất động vật
rándija[ˈranʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́ндия nghĩa là găng.

Nghĩa của ра́ндия

Danh từ

  1. Găng.

Biến cách của ра́ндия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́ндияра́ндии
Sinh cách кого? чего?ра́ндиира́ндий
Tặng cách кому? чему?ра́ндиира́ндиям
Đối cách кого? что?ра́ндиюра́ндии
Công cụ cách кем? чем?ра́ндиейра́ндиями
Giới cách о ком? о чём?ра́ндиира́ндиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рандия nghĩa là gì?

рандия (danh từ) nghĩa là găng.

рандия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́ндия (phiên âm Latinh rándija, IPA [ˈranʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.