ране́ние
Dấu sắc trên ране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ране́ние nghĩa là làm bị thương, gây thương tích, vết thương, thương tích.
Nghĩa của ране́ние
Danh từ
- действие [sự] làm bị thương, gây thương tích.
- рана Vết thương, thương tích.
- получи́ть тяжёлое ранениеbị thương nặng, bị một vết thương nặng
Biến cách của ране́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ране́ние | ране́ния |
| Sinh cách кого? чего? | ране́ния | ране́ний |
| Tặng cách кому? чему? | ране́нию | ране́ниям |
| Đối cách кого? что? | ране́ние | ране́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | ране́нием | ране́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | ране́нии | ране́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ране́ние
- Том получил ранение. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441923
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ранение nghĩa là gì?
ранение (danh từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích, vết thương, thương tích.
ранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ране́ние (phiên âm Latinh ranénije, IPA [rɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.