TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ране́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ranénije[rɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ране́ние nghĩa là làm bị thương, gây thương tích, vết thương, thương tích.

Nghĩa của ране́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm bị thương, gây thương tích.
  2. рана Vết thương, thương tích.
    • получи́ть тяжёлое ранениеbị thương nặng, bị một vết thương nặng

Biến cách của ране́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ране́ниеране́ния
Sinh cách кого? чего?ране́нияране́ний
Tặng cách кому? чему?ране́ниюране́ниям
Đối cách кого? что?ране́ниеране́ния
Công cụ cách кем? чем?ране́ниемране́ниями
Giới cách о ком? о чём?ране́нииране́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ране́ние

  • Том получил ранение. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441923

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ранение nghĩa là gì?

ранение (danh từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích, vết thương, thương tích.

ранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ране́ние (phiên âm Latinh ranénije, IPA [rɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.