TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рани́мый

ranímyj[rɐˈnʲimɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рани́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рани́мый nghĩa là dễ tổn thương.

Nghĩa của рани́мый

Tính từ

  1. Dễ tổn thương.

Biến cách của рани́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрани́мыйрани́моерани́маярани́мые
Sinh cáchрани́могорани́могорани́мойрани́мых
Tặng cáchрани́момурани́момурани́мойрани́мым
Đối cáchрани́мый / рани́могорани́моерани́муюрани́мые / рани́мых
Công cụ cáchрани́мымрани́мымрани́мойрани́мыми
Giới cáchрани́момрани́момрани́мойрани́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ранимый nghĩa là gì?

ранимый (tính từ) nghĩa là dễ tổn thương.

ранимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рани́мый (phiên âm Latinh ranímyj, IPA [rɐˈnʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.