TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́нить

Cấp độ ≈B1 hai thể Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ránitʹ[ˈranʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́нить nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.

Nghĩa của ра́нить

Động từ

  1. Làm... bị thương, gây thương tích.
    • ра́нить кого́-л. в но́гуlàm ai bị thương [ở] chân, làm bị thương chân ai
    • перен.làm... đau khổ, làm... đau lòng, làm tổn thương

Cặp thể của ра́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ра́нить

NgôiHiện tạiTương lai
яра́нюра́ню
тыра́нишьра́нишь
он / она́ / оно́ра́нитра́нит
мыра́нимра́ним
выра́нитера́ните
они́ра́нятра́нят

Quá khứ

Giống đực (он)ра́нил
Giống cái (она́)ра́нила
Giống trung (оно́)ра́нило
Số nhiều (они́)ра́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ра́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ра́ньте

Họ từ của ра́нить

Câu ví dụ với ра́нить

  • Тома ранило. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6842274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ранить nghĩa là gì?

ранить (động từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.

ранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́нить (phiên âm Latinh ránitʹ, IPA [ˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.