ра́нить
Dấu sắc trên ра́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́нить nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.
Nghĩa của ра́нить
Động từ
- Làm... bị thương, gây thương tích.
- ра́нить кого́-л. в но́гуlàm ai bị thương [ở] chân, làm bị thương chân ai
- перен.làm... đau khổ, làm... đau lòng, làm tổn thương
Cặp thể của ра́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ра́нить
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ра́ню | ра́ню |
| ты | ра́нишь | ра́нишь |
| он / она́ / оно́ | ра́нит | ра́нит |
| мы | ра́ним | ра́ним |
| вы | ра́ните | ра́ните |
| они́ | ра́нят | ра́нят |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ра́нил |
| Giống cái (она́) | ра́нила |
| Giống trung (оно́) | ра́нило |
| Số nhiều (они́) | ра́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ра́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ра́ньте |
Họ từ của ра́нить
Câu ví dụ với ра́нить
- Тома ранило. Tom bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6842274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ранить nghĩa là gì?
ранить (động từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.
ранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́нить (phiên âm Latinh ránitʹ, IPA [ˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.